Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Hilal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Dhamk hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Dhamk tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Dhamk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tarek Hamed
Abdulaziz Al Bishi
Abdelkader Bedrane
Bader Mohammed Munshi
1 - 1 Domagoj Antolic
Dhari Sayyar Al-Anazi
Abdulrahman Al Obaid
Ahmed Harisi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 8 | 0 | 79 | 8 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 65 | 7 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Forward | 8 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 10 | 35 | 7.7 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 3 | 65 | 6.9 | |
| 11 | Saleh Javier Al-Sheri | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 53 | 40 | 75.47% | 3 | 2 | 71 | 8.1 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Forward | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 8 | Ruben Neves | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 4 | 1 | 84 | 7.3 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Forward | 3 | 2 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 10 | 1 | 60 | 8.3 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Defender | 1 | 1 | 5 | 51 | 42 | 82.35% | 4 | 1 | 78 | 7.7 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 2 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 11 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 30 | Moustapha Zeghba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 0 | 4 | 50 | 7.4 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 4 | 54 | 6.5 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 18 | Ahmed Harisi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ