Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Ittihad(KSA)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Ittihad(KSA) vs Al Hilal hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Ittihad(KSA) vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Aleksandar Mitrovic
Michael Richard Delgado De Oliveira
3 - 2 Aleksandar Mitrovic
3 - 3 Aleksandar Mitrovic
3 - 4 Salem Al Dawsari
Nasser Al-Dawsari
Salman Alfaraj
Ali Al-Boleahi
Mohammed Al-Burayk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 43 | 8.4 | |
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 10 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 3 | 55 | 7.5 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 99 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 4 | Omar Howsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.7 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 50 | 6.5 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 11 | Joao Pedro Neves Filipe | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 28 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 0 | 82 | 7.8 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 36 | 9.1 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 68 | 7 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 35 | 7 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 0 | 83 | 6.9 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 68 | 6.6 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ