Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Ittihad(KSA)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Ittihad(KSA) vs Al-Fateh hôm nay ngày 22/09/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Ittihad(KSA) vs Al-Fateh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Fateh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abbas Sadiq Alhassan
0 - 1 Marwane Saadane
Mohammed Al Saeed
Mohammed Al Fuhaid
Nooh Al-Mousa
Ali El-Zubaidi
Abdullah Almogren
Mohammed Al Saeed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 67 | 7.7 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 0 | 105 | 9.1 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 0 | 94 | 7.7 | |
| 4 | Omar Howsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 2 | 76 | 7.1 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 86 | 6.9 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 28 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 6 | Sultan Al-Farhan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 33 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 2 | Ali El-Zubaidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 55 | 80.88% | 0 | 0 | 78 | 7.2 | |
| 8 | Nooh Al-Mousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 25 | Tawfiq Buhumaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 20 | Abdullah Almogren | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 66 | Abbas Sadiq Alhassan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 18 | Mohammed Al Saeed | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 5 | Fahad M. Al-Harbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 50 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ