Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Ittihad(KSA)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Ittihad(KSA) vs Al-Taawon hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Ittihad(KSA) vs Al-Taawon tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Taawon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdulfattah Adam
Fahad Al Abdulrazzaq
Abdulmalik Al-Shammari
Muath Faquihi
Ahmed Ashraf Al-Fiqi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Forward | 6 | 1 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Defender | 1 | 1 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 2 | 65 | 7.6 | |
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Forward | 2 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 57 | 7.7 | |
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 94 | 81 | 86.17% | 2 | 0 | 113 | 7.4 | |
| 99 | Abderrazak Hamdallah | Forward | 4 | 2 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 3 | 69 | 7.4 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Defender | 1 | 0 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 3 | 2 | 88 | 8.1 | |
| 1 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 11 | Joao Pedro Neves Filipe | Forward | 3 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 11 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 37 | Fawaz Al-Sagour | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 8 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 52 | Talal Abubakr Haji | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 12 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andrei Girotto | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 70 | 7 | |
| 19 | Cristian Guanca | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 96 | 92 | 95.83% | 0 | 1 | 106 | 6.8 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 58 | 9.3 | |
| 22 | Mohammed Al Kuwaykibi | Forward | 1 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 88 | Abdulfattah Adam | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Forward | 2 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 50 | 7.5 | |
| 6 | Mohammed Zaid Al-Ghamdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 9 | Abdulmalik Al-Shammari | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 42 | Muath Faquihi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 11 | Fahad Al Abdulrazzaq | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ