Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Kholood 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Al Hilal hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Sergej Milinkovic Savic
Kaio
1 - 2 Theo Hernandez
Kaio
1 - 3 Theo Hernandez
Ali Al-Oujami
Abdulla Al Hamdan
Nasser Al-Dawsari
Abdulkarim Darisi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 28 | 6.1 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 0 | 74 | 6.5 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 36 | 5.8 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 43 | 6 | |
| 19 | Majed Khalifah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 3 | 71 | 60 | 84.51% | 6 | 1 | 98 | 9 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 41 | 35 | 85.37% | 7 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 5 | 60 | 6.8 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 5 | 2 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 60 | 8.4 | |
| 17 | Mohammed Al Yami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 1 | 2 | 89 | 7.5 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 99 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 82 | 7.5 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 4 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 0 | 82 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ