Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Kholood
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Al Najma(KSA) hôm nay ngày 17/10/2025 lúc 22:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Al Najma(KSA) tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Al Najma(KSA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ali Jasim El-Aibi
Samir Caetano de Souza Santos
Abdulaziz Al-Harabi
Rakan Al-Tulayhi
Hisham Al-Dubais
Marin Prekodravac
Khaled Eid

Samir Caetano de Souza Santos
Nawaf Al-Hawsawi
Faisal Al Mutairi
Ammar Al Najjar
Ammar Al Najjar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 35 | 7.9 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 46 | 8.7 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 51 | 8.9 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 8.2 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 50 | 8.1 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 44 | 5.5 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 28 | 28 | 100% | 2 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 6 | Khaled Eid | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 76 | 6.6 | ||
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 8 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 18 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 15 | Ammar Al Najjar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 50 | Nawaf Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 8 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 19 | Fahad Al-Abdulraziq | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 56 | 5.3 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 53 | 8 | |
| 44 | Marin Prekodravac | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Faisal Al Mutairi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 2 | Vitor Vargas | Defender | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 0 | 56 | 5.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ