Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Kholood
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Al Raed hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 20:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Al Raed tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Al Raed hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Amir Sayoud
Mehdi Abeid
Zakaria Al Hawsaw
Raed Al-Ghamdi
Moses Turay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 3 | 59 | 7.1 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 7 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 6 | 2 | 3 | 47 | 35 | 74.47% | 6 | 1 | 85 | 7.5 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 79 | 7 | |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 1 | 63 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 70 | Moses Turay | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ