Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Kholood
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Ettifaq hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Al-Ettifaq tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Al-Ettifaq hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ondrej Duda
Faris Al Ghamdi
Mukhtar Ali
Khalid Al-Ghannam
1 - 1 Khalid Al-Ghannam
Joao Costa
1 - 2 Khalid Al-Ghannam
Meshal Khayrallah
Abdullah Khateeb
Abdulbaset Ali Al Hindi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 7.7 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 20 | 7.9 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 31 | 6 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 25 | Mansour Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 6 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 70 | 7.2 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 1 | 65 | 6.2 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 8.7 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 20 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ