Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Kholood
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Fateh hôm nay ngày 07/03/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Al-Fateh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Al-Fateh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Machado
Mohamed Amine Sbai
2 - 1 Mohamed Amine Sbai
Jorge Fernandes

Matheus Machado
Matheus Machado Card changed
Ali Al Masoud
Ahmed Al Julaydan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 70 | Mohammed Jahfali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 5 | 4 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 1 | 55 | 5.9 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 4 | 51 | 8.3 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 2 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 1 | 51 | 7.7 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 42 | 7.1 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 71 | 6 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 3 | 59 | 6.5 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 1 | 1 | 79 | 7 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 26 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 37 | 7.9 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 18 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 99 | Matheus Machado | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 26 | 6.4 | |
| 42 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 2 | 65 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ