Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Kholood 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Ittihad hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Al-Ittihad tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moussa Diaby Penalty awarded
0 - 1 Karim Benzema
0 - 2 Karim Benzema
0 - 3 Karim Benzema
Ahmed Al Julaydan
Ahmed Alghamdi
Hamed Al-Ghamdi
Abdulaziz Al Bishi
Saleh Al-Shehri
0 - 4 Saleh Al-Shehri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 3 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 36 | 9.1 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 44 | 5.8 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 53 | 5.6 | |
| 4 | Jumaan Al Dosari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 19 | Majed Khalifah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 24 | Adi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 56 | 9.3 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 101 | 98 | 97.03% | 2 | 2 | 113 | 8.3 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 68 | 65 | 95.59% | 1 | 0 | 78 | 7.1 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.6 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 53 | 5.4 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 61 | 7.3 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 1 | 91 | 7 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 66 | 58 | 87.88% | 5 | 0 | 86 | 7.4 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 80 | Hamed Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 7 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 46 | 45 | 97.83% | 1 | 0 | 64 | 7 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 31 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ