Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Kholood
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Nassr hôm nay ngày 25/10/2024 lúc 22:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Al-Nassr tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Al-Nassr hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Aymeric Laporte
1 - 2 Anderson Souza Conceicao Talisca
Mohammed Al Fatil
Wesley Gassova
Marcelo Brozovic
Nawaf Al-Boushail
Marcelo Brozovic
Salem Al Najdi
Abdullah Al Khaibari
3 - 3 Anderson Souza Conceicao Talisca
Wesley Gassova Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Forward | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 50 | 8.7 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 45 | 8.7 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 26 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 9 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 2 | 59 | 6.5 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 85 | 75 | 88.24% | 1 | 0 | 104 | 7.6 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 0 | 82 | 6.9 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 6 | 4 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 31 | 8 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 3 | 50 | 6 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 4 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 112 | 101 | 90.18% | 0 | 1 | 125 | 7.4 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 0 | 47 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ