Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Kholood 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Qadasiya hôm nay ngày 06/12/2024 lúc 21:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Al-Qadasiya tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Al-Qadasiya hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Julian Quinones
Julian Quinones
0 - 2 Pierre-Emerick Aubameyang
Husain Al Monassar
Mohammed Qasem
0 - 3 Julian Quinones
Turki Al Ammar
Ali Hazazi
Abdulaziz Al Othman
Abdulrahman Al-Dosari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 2 | 54 | 7 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 3 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 46 | 5.7 | |
| 30 | Mohammed Alshammari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 7.7 | |
| 20 | Bassem Al-Arini | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 50 | 7.6 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 46 | 8.3 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 1 | 1 | 73 | 7.5 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 24 | Mohammed Qasem | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | ||
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 31 | 8.6 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 3 | 3 | 4 | 37 | 33 | 89.19% | 6 | 0 | 67 | 8.3 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 52 | 49 | 94.23% | 4 | 0 | 75 | 7.9 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 75 | 72 | 96% | 0 | 0 | 90 | 7.4 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 66 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 62 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ