Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Kholood
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Damac FC hôm nay ngày 18/09/2025 lúc 22:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Valentin Vada
Yahya Mahdi Naji
David Kaiki
Noor Al-Rashidi
Khalid Al Samiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Nabil Alioui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 41 | 6.7 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 30 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ