Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Kholood
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Dhamk hôm nay ngày 18/04/2025 lúc 23:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Dhamk tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Dhamk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francois Kamano Penalty awarded
0 - 1 Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Dhari Sayyar Al-Anazi
0 - 2 Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Faisal Al-Subiani
Abdulrahman Al Obaid
1 - 3 Nicolae Stanciu
Tarek Hamed
Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Meshari Al Nemer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 5.3 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 29 | 5.7 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 19 | 7.6 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 29 | 8.1 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 7 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 87 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 51 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ