Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Najma(KSA)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Al Qadsiah hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 22:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Najma(KSA) vs Al Qadsiah tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Najma(KSA) vs Al Qadsiah hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Deybi Flores(OW)
Mateo Retegui
1 - 2 Julian Quinones
1 - 3 Mateo Retegui
Ali Hazazi
Haitham Asiri
Ibrahim Mohannashi
Qasim Al-Oujami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 5 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 47 | 5.9 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 18 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 50 | 5.8 | |
| 50 | Nawaf Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 8 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 44 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 2 | 97 | 7.5 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 1 | 90 | 6.8 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 60 | 96.77% | 1 | 1 | 69 | 7 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 5 | 2 | 67 | 6.7 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 8 | |
| 9 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 77 | 61 | 79.22% | 4 | 2 | 87 | 7.1 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 3 | 100 | 7.7 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 71 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ