Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Najma(KSA)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 24/10/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Najma(KSA) vs Al-Ahli SFC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ali Majrashi Penalty cancelled
Rayan Hamed
0 - 1 Firas Al-Buraikan
Zakaria Al Hawsaw
Enzo Millot
Franck Kessie Goal cancelled
Matheus Goncalves
Ivan Toney
Ziyad Mubarak Al Johani
Valentin Atangana Edoa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Romell Quioto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 43 | 8.6 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 6 | Khaled Eid | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | ||
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 18 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 8 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 2 | Vitor Vargas | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 48 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 5 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 2 | 3 | 65 | 7.4 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 7.5 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 2 | 52 | 7.6 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 7 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 58 | 7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ