Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Najma(KSA)
-0.5 0.90
+0.5 0.88
2.75 0.79
u 0.93
1.90
3.20
3.50
-0.25 0.90
+0.25 0.68
1 0.74
u 0.96
2.4
3.8
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Al-Akhdoud hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Najma(KSA) vs Al-Akhdoud tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Akhdoud hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Saleh Al-Abbas
Juan Sebastian Pedroza
Muath Faquihi
Mateo Borrell
Abdulaziz Hetalh Penalty awarded
1 - 2 Christian Bassogog
Ghassan Hawsawi
Khaled Al-Lazam
Tokmac Nguen
Khaled Al-Lazam
1 - 3 Tokmac Nguen
Mohammed Juhaif
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 4 | 68 | 6.2 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 33 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.7 | |
| 16 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 6 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 70 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 4 | 29 | 7.2 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 80 | Nabil Emad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 90 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 7 | |
| 19 | Fahad Al-Abdulraziq | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 27 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 9 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 58 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Tokmac Nguen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 31 | 7.9 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 17 | 7.3 | |
| 11 | Burak Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 10 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 55 | Mateo Borrell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 99 | Khaled Al-Lazam | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ