Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Najma(KSA)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Al-Fateh hôm nay ngày 16/01/2026 lúc 20:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Najma(KSA) vs Al-Fateh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Fateh hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Abdullah Al-Anazi
Fahad Al Zubaidi
Saad Al Sharfa
Abdulaziz Alswealem
Hussain Qasim
Mohammed Al Sahihi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 3 | 52 | 7.2 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 4 | 62 | 6.9 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 67 | 7 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 62 | 58 | 93.55% | 5 | 0 | 86 | 6.7 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 1 | 1 | 64 | 5.9 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 65 | 6.6 | |
| 8 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 3 | 67 | 8 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 47 | 6 | |
| 2 | Vitor Vargas | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 7 | 0 | 76 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 3 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 5 | 56 | 7.4 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 56 | 8.1 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 11 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 5 | 33 | 6.9 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 3 | 62 | 7.1 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 55 | Fawaz Al Hamad | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 35 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ