Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Najma(KSA)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Al-Khaleej hôm nay ngày 02/01/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Najma(KSA) vs Al-Khaleej tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Khaleej hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdullah Fareed Al Hafith
Mansour Hamzi
1 - 1 Georgios Masouras
1 - 2 Joshua King
Anthony Moris
Mansour Hamzi
Ahmed Asiri
Majed Omar Kanabah
Majed Omar Kanabah Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 25 | 100% | 2 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 4 | 69 | 6.7 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 1 | 47 | 7.3 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 56 | 54 | 96.43% | 1 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 3 | 53 | 7.9 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 | 100% | 4 | 0 | 8 | 7 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 5 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 6 | Khaled Al Shammari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 44 | 6.5 | |
| 10 | Faisal Al Mutairi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 2 | Vitor Vargas | Defender | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 69 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 7 | 0 | 84 | 6.8 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 3 | 64 | 6.7 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 4 | 60 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 2 | 66 | 6.5 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 3 | 42 | 8 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ