Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Najma(KSA)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Al-Nassr hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Najma(KSA) vs Al-Nassr tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Nassr hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Penalty awarded
0 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Sadio Mane
0 - 2 Kingsley Coman
0 - 3 Inigo Martinez Berridi
0 - 4 Sadio Mane
Ayman Yahya
Abdulrahman Ghareeb
Abdulla Al Hamdan
Ali Al-Hassan
Mohammed Khalil Maran
0 - 5 Inigo Martinez Berridi
Ali Al-Hassan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 69 | 6.6 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 33 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 16 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6 | |
| 18 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 58 | 6.3 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 40 | 4.7 | |
| 87 | Walid Al-Enezi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 21 | 5.2 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 11 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 2 | Vitor Vargas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 3 | 0 | 66 | 5.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 7.8 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 54 | 9.7 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 36 | 7.8 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 4 | 66 | 7.6 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 51 | 78.46% | 0 | 3 | 74 | 7.4 | |
| 9 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 23 | Ayman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 16 | Mohammed Khalil Maran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ