Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Najma(KSA)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Al-Riyadh hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 22:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Najma(KSA) vs Al-Riyadh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Riyadh hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sultan Harun
Abdullah Hassoun
Hazazi Sulaiman Yahya
Khalil Al-Absi
Enes Sali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 58 | 98.31% | 0 | 4 | 73 | 6.8 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 32 | 24 | 75% | 4 | 3 | 44 | 6.7 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 1 | 92 | 7.7 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 5 | 0 | 86 | 7.9 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 40 | 32 | 80% | 10 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 8 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 7 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 27 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 73 | 6.5 | |
| 2 | Vitor Vargas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 9 | 0 | 65 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 4 | 61 | 7.6 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 8 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Ismaila Soro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 8 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 17 | Abdullah Hassoun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 33 | Ammar Al-Harfi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 99 | Sultan Harun | Forward | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 5 | 14 | 7.3 | |
| 35 | Ahmed Al Siyahi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ