Kết quả trận Al Najma(KSA) vs Damac FC, 02h00 ngày 13/03

Vòng 26
02:00 ngày 13/03/2026
Al Najma(KSA)
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 0)
Damac FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 21°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.952
-0.5
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.961
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 7.5
2-0
15.5 11.5
2-1
10 40
3-1
26 140
3-2
34 90
4-2
120 85
4-3
200 190
0-0
10
1-1
5.8
2-2
13.5
3-3
70
4-4
200
AOS
38

VĐQG Ả Rập Xê-út » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Damac FC hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Najma(KSA) vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Najma(KSA) vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al Najma(KSA) vs Damac FC

Al Najma(KSA) Al Najma(KSA)
Phút
Damac FC Damac FC
Bilal Boutobba match yellow.png
11'
Bilal Boutobba No penalty (VAR xác nhận) match var
24'
28'
match yellow.png Mohammad Alsalkhadi
45'
match yellow.png Hassan Rubayyi
Felippe Cardoso 1 - 0 match goal
51'
56'
match yellow.png Yakou Meite
60'
match yellow.png Tareq Abdullah
62'
match change Dhari Sayyar Al-Anazi
Ra sân: Hassan Rubayyi
62'
match change Abdullah Al Qahtani
Ra sân: Mohammad Alsalkhadi
64'
match goal 1 - 1 Yakou Meite
Kiến tạo: Abdelkader Bedrane
70'
match change Riad Sharahili
Ra sân: Tareq Abdullah
David Tijanic
Ra sân: Bilal Boutobba
match change
77'
78'
match goal 1 - 2 Valentin Vada
Rakan Al-Tulayhi
Ra sân: Majed Dawran
match change
82'
84'
match yellow.png Riad Sharahili
85'
match goal 1 - 3 Jonathan Okita
Kiến tạo: Valentin Vada
87'
match change Khalid Al Samiri
Ra sân: Jonathan Okita
Mohammed Al-Aqel
Ra sân: Lazaro Vinicius Marques
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al Najma(KSA) VS Damac FC

Al Najma(KSA) Al Najma(KSA)
Damac FC Damac FC
13
 
Tổng cú sút
 
16
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Phạm lỗi
 
14
8
 
Phạt góc
 
4
14
 
Sút Phạt
 
6
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
5
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
4
4
 
Cản phá thành công
 
7
7
 
Thử thách
 
9
24
 
Long pass
 
14
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
7
 
Successful center
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
5
4
 
Rê bóng thành công
 
4
7
 
Đánh chặn
 
7
8
 
Ném biên
 
14
327
 
Số đường chuyền
 
464
80%
 
Chuyền chính xác
 
86%
63
 
Pha tấn công
 
116
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
33
0.74
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.53
1.39
 
Cú sút trúng đích
 
1.38
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
29
 
Số quả tạt chính xác
 
16
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
19
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
25
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

43
David Tijanic
23
Rakan Al-Tulayhi
90
Mohammed Al-Aqel
87
Walid Al-Enezi
66
Sultan Al Essa
50
Nawaf Al-Hawsawi
19
Fahad Al-Abdulraziq
17
Mohammed Mansour Y. Mile
77
Hisham Al-Dubais
Al Najma(KSA) Al Najma(KSA) 5-4-1
4-2-3-1 Damac FC Damac FC
1
Braga
27
Subaie
3
Santos
18
Al-Harab...
24
Al-Hawsa...
11
Dawran
7
Marques
16
Rodrigue...
80
Emad
98
Boutobba
70
Cardoso
1
Silva
12
Mohammed
5
Rubayyi
3
Bedrane
13
Obaid
2
Sylla
6
Abdullah
17
Alsalkha...
8
Vada
14
Okita
11
Meite

Substitutes

20
Dhari Sayyar Al-Anazi
7
Abdullah Al Qahtani
26
Riad Sharahili
88
Khalid Al Samiri
30
Naser Al Ghamdi
22
Abdul Rahman Al Khaibre
18
Nawaf Al-Sadi
80
Yahya Mahdi Naji
77
David Kaiki
Đội hình dự bị
Al Najma(KSA) Al Najma(KSA)
David Tijanic 43
Rakan Al-Tulayhi 23
Mohammed Al-Aqel 90
Walid Al-Enezi 87
Sultan Al Essa 66
Nawaf Al-Hawsawi 50
Fahad Al-Abdulraziq 19
Mohammed Mansour Y. Mile 17
Hisham Al-Dubais 77
Al Najma(KSA) Damac FC
20 Dhari Sayyar Al-Anazi
7 Abdullah Al Qahtani
26 Riad Sharahili
88 Khalid Al Samiri
30 Naser Al Ghamdi
22 Abdul Rahman Al Khaibre
18 Nawaf Al-Sadi
80 Yahya Mahdi Naji
77 David Kaiki

Dữ liệu đội bóng:Al Najma(KSA) vs Damac FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
3.33 Bàn thua 0.67
3 Sút trúng cầu môn 3.67
9 Phạm lỗi 14.33
4 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 4.33
48% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.1
2.8 Bàn thua 1.4
2.9 Sút trúng cầu môn 3.8
9.6 Phạm lỗi 12.9
3.8 Phạt góc 4.5
1.9 Thẻ vàng 3
46.9% Kiểm soát bóng 50.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al Najma(KSA) (28trận)
Chủ Khách
Damac FC (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
1
4
HT-H/FT-T
1
2
1
3
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
3
5
3
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
5
0
2
1
HT-B/FT-B
4
0
4
1

Al Najma(KSA) Al Najma(KSA)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Samir Caetano de Souza Santos Trung vệ 1 0 0 32 27 84.38% 2 5 55 6.9
98 Bilal Boutobba Cánh phải 1 1 0 19 15 78.95% 1 0 30 6.3
1 Victor Braga Thủ môn 0 0 0 22 17 77.27% 0 0 31 6.4
16 Goncalo Rodrigues Tiền vệ trụ 1 1 3 27 27 100% 6 0 43 6.9
43 David Tijanic Tiền vệ công 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 7 6.3
70 Felippe Cardoso Tiền đạo cắm 5 2 1 17 8 47.06% 0 4 28 7.7
7 Lazaro Vinicius Marques Cánh trái 1 0 1 26 18 69.23% 3 1 39 6.5
80 Nabil Emad Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 40 36 90% 0 0 49 6.9
18 Abdulaziz Al-Harabi Tiền vệ trụ 0 0 1 25 21 84% 0 3 33 5.7
24 Abdullah Al-Hawsawi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 24 21 87.5% 0 0 31 5.9
27 Khalid Al Subaie Hậu vệ cánh trái 1 0 1 23 15 65.22% 3 0 39 6.3
11 Majed Dawran Tiền vệ trụ 0 0 1 32 27 84.38% 5 0 50 6.5

Damac FC Damac FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Yakou Meite Tiền đạo cắm 4 1 0 6 5 83.33% 0 2 18 7
14 Jonathan Okita Cánh trái 2 1 0 34 25 73.53% 0 2 43 6.1
8 Valentin Vada Tiền vệ trụ 4 1 1 52 42 80.77% 1 0 70 7.1
2 Morlaye Sylla Cánh trái 1 1 4 68 63 92.65% 1 0 80 7.7
13 Abdulrahman Al Obaid Hậu vệ cánh trái 0 0 3 29 25 86.21% 3 0 45 6.4
26 Riad Sharahili Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 8 100% 0 0 8 6.4
3 Abdelkader Bedrane Trung vệ 1 0 2 61 59 96.72% 1 1 75 7.5
1 Kewin Oliveira Silva Thủ môn 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 33 6.4
6 Tareq Abdullah Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 50 43 86% 1 0 55 6.4
12 Alhwsawi Sanousi Mohammed Hậu vệ cánh phải 0 0 0 38 35 92.11% 4 2 54 6.1
7 Abdullah Al Qahtani Tiền vệ công 0 0 1 10 7 70% 1 0 13 6.5
20 Dhari Sayyar Al-Anazi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 7 6.6
5 Hassan Rubayyi Trung vệ 0 0 0 37 32 86.49% 0 1 44 6.5
17 Mohammad Alsalkhadi Midfielder 1 0 0 23 20 86.96% 3 0 38 5.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ