Al Najma(KSA)
+0.25 0.93
-0.25 0.89
2.5 0.90
u 0.82
2.72
2.23
3.23
-0 0.93
+0 0.74
1 0.96
u 0.74
3.41
2.95
1.98
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Damac FC hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Najma(KSA) vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Najma(KSA) vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammad Alsalkhadi
Hassan Rubayyi
Yakou Meite
Tareq Abdullah
Dhari Sayyar Al-Anazi
Abdullah Al Qahtani
1 - 1 Yakou Meite
Riad Sharahili
1 - 2 Valentin Vada
Riad Sharahili
1 - 3 Jonathan Okita
Khalid Al Samiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 5 | 55 | 6.9 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 16 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 27 | 27 | 100% | 6 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 70 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 4 | 28 | 7.7 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 80 | Nabil Emad | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 18 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 33 | 5.7 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 27 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 11 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 0 | 50 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 18 | 7 | |
| 14 | Jonathan Okita | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 43 | 6.1 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 68 | 63 | 92.65% | 1 | 0 | 80 | 7.7 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 61 | 59 | 96.72% | 1 | 1 | 75 | 7.5 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 2 | 54 | 6.1 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 17 | Mohammad Alsalkhadi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 38 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ