Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Qadsiah
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Al Hilal hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Qadsiah vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Qadsiah vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ruben Neves
Malcom Filipe Silva Oliveira
Mohamed Kanno
Salem Al Dawsari
Hassan Altambakti
Nasser Al-Dawsari
Marcos Leonardo Santos Almeida
Abdulkarim Darisi
2 - 2 Salem Al Dawsari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 0 | 47 | 8.1 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 4 | 53 | 8.2 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 33 | 6.8 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 3 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 1 | 63 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 6 | 3 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 30 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 54 | 6.3 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 3 | 56 | 7.2 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 2 | 57 | 44 | 77.19% | 12 | 1 | 83 | 8.1 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 33 | 7 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 50 | 5.7 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ