Al Qadsiah
-0.25 0.98
+0.25 0.80
2.75 1.02
u 0.70
2.20
2.75
3.30
-0 0.98
+0 1.06
1 0.74
u 0.96
2.8
3.3
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Qadsiah vs Al-Ahli SFC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Qadsiah vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ivan Toney
Ivan Toney
0 - 2 Valentin Atangana Edoa
Valentin Atangana Edoa
Franck Kessie
Roger Ibanez Da Silva
Saleh Aboulshamat
Mohammed Sulaiman
Eid Al-Muwallad
Ziyad Mubarak Al Johani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 46 | 8.6 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 74 | 6.3 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 2 | 76 | 6.9 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 40 | Ibrahim Mohannashi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 7.7 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 8 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 49 | 36 | 73.47% | 5 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 3 | 66 | 7.1 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 43 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 0 | 41 | 5.7 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 1 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 31 | 7.8 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 45 | 6.1 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 4 | 14 | 6.8 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ