Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Qadsiah
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Al-Ettifaq hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Qadsiah vs Al-Ettifaq tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Qadsiah vs Al-Ettifaq hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Hendry
Radhi Al-Otaibe
Joao Costa
Mohau Nkota
Abdullah Khateeb
Faris Al Ghamdi

Abdullah Khateeb
Awad Dahal
Jalal Adel Al-Salem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 1 | 73 | 8.2 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 5 | 2 | 73 | 9.6 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 47 | 8.2 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 9 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 7 | 55 | 47 | 85.45% | 5 | 0 | 64 | 8.9 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 77 | 7.5 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 1 | 67 | 8.4 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 61 | 7.8 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 3 | 0 | 96 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 4 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 55 | 9 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 53 | 6.1 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 58 | 5.6 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 0 | 63 | 6.1 | |
| 71 | Matija Gluscevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 48 | 6 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 24 | Jalal Adel Al-Salem | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 12 | Awad Dahal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ