Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Qadsiah
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Al-Feiha hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Qadsiah vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Qadsiah vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mokher Al-Rashidi
Khaled Al-Rammah
Silvere Ganvoula Mboussy
Sabri Dahal
Nawaf Al-Harthi
Ali Al Hussain
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 96 | 95 | 98.96% | 0 | 2 | 108 | 8.7 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 83 | 74 | 89.16% | 4 | 0 | 92 | 7.6 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 64 | 57 | 89.06% | 5 | 1 | 84 | 7.2 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 36 | 10 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 124 | 117 | 94.35% | 2 | 1 | 132 | 8 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
| 9 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 60 | 100% | 1 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 56 | 48 | 85.71% | 7 | 1 | 86 | 7.1 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 52 | 100% | 0 | 2 | 65 | 7.2 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 4 | 0 | 90 | 6.9 | |
| 27 | Eyad Housa | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 49 | 5.8 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 52 | 5.8 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 19 | Stylianos Vrontis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 46 | 5.2 | |
| 7 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 75 | Khaled Al-Rammah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 55 | Ali Al Hussain | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 30 | 5.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ