Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Qadsiah
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Al-Ittihad hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Qadsiah vs Al-Ittihad tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Qadsiah vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Muhannad Mustafa Shanqeeti Penalty awarded
0 - 1 Karim Benzema
Mario Mitaj
Ahmed Al Julaydan
Houssem Aouar Penalty cancelled
Karim Benzema
Abdulaziz Al Bishi
Ahmed Alghamdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 3 | 70 | 7.4 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 0 | 96 | 7 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 7 | 0 | 76 | 6.5 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 69 | 5.9 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 5 | 1 | 81 | 7.5 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 2 | 63 | 7.6 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 1 | 66 | 7 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 67 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 37 | 7 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 0 | 68 | 7.7 | |
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 50 | Mohammed Al Absi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 75 | 7.3 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 43 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ