Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Qadsiah
-1.25 0.78
+1.25 1.00
3 0.79
u 0.93
1.33
6.30
4.75
-0.5 0.78
+0.5 0.90
1.25 0.89
u 0.81
1.86
5.5
2.41
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Al-Taawoun hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Qadsiah vs Al-Taawoun tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Qadsiah vs Al-Taawoun hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marin Petkov
Bassam Al Hurayji
Victor Hugo
Fahad Al Rashidi
Saif Rashad Mohamed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 76 | 74 | 97.37% | 7 | 1 | 90 | 7.3 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 3 | 81 | 7.5 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 31 | 7 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 19 | 0 | 107 | 8.6 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 8 | 0 | 73 | 7.8 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 0 | 51 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 28 | 6.7 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 97 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.6 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 1 | 53 | 7.7 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 4 | 44 | 7 | |
| 66 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 29 | 5.5 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 74 | Saif Rashad Mohamed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 46 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ