Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Qadsiah
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Damac FC hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Qadsiah vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Qadsiah vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Valentin Vada
Valentin Vada
Alexandre Jesus Medina Reobasco
Morlaye Sylla
Abdul Rahman Al Khaibre
Hassan Rubayyi
Alhwsawi Sanousi Mohammed
Abdelkader Bedrane
Yahya Mahdi Naji
Khalid Al Samiri
Kewin Oliveira Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 6 | 86 | 7.7 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 3 | 72 | 7.2 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 62 | 92.54% | 1 | 1 | 75 | 7.1 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 63 | 51 | 80.95% | 11 | 2 | 92 | 7.1 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 40 | 5.5 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 9 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 76 | 65 | 85.53% | 19 | 0 | 103 | 7.3 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 12 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 45 | 39 | 86.67% | 11 | 0 | 92 | 7.7 | |
| 14 | Saif Rashad Mohamed | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 26 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 60 | 7.6 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 5 | 30 | 7.2 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 16 | 41.03% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 43 | 7.3 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 63 | 7 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.8 | ||
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ