Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Raed
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Raed vs Abha hôm nay ngày 29/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Raed vs Abha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Raed vs Abha hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hassan Al-Ali
Uros Matic
1 - 2 Hassan Al-Ali
Ziyad Al Sahafi
3 - 3 Fabian Noguera
Suad Natiq
Mohammed Al-Kunaydiri
Ahmad Al-Hbeab
Meshal Al-Mutairi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 2 | 24 | 6.9 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 63 | 84% | 0 | 4 | 81 | 6.1 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 73 | 7.2 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 89 | 77 | 86.52% | 2 | 0 | 97 | 7 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 31 | 7.8 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 5 | 3 | 57 | 8.1 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 7 | 0 | 64 | 6.2 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 1 | 65 | 6.4 | |
| 24 | Khalid Al Subaie | Midfielder | 1 | 1 | 5 | 71 | 60 | 84.51% | 6 | 3 | 84 | 9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 46 | 5.8 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 6 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 6 | 65 | 7.2 | |
| 4 | Suad Natiq | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 2 | 76 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 3 | Mohammed Naji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 2 | 73 | 6.1 | |
| 6 | Ahmad Al-Hbeab | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 9 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 20 | 8.4 | |
| 29 | Mohammed Al Qahtani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ