Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Raed
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Raed vs Al Hilal hôm nay ngày 07/05/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Raed vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Raed vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
0 - 1 Aleksandar Mitrovic
0 - 2 Salem Al Dawsari
1 - 3 Salem Al Dawsari
Mohamed Kanno
1 - 4 Malcom Filipe Silva Oliveira
Nasser Al-Dawsari
Kaio
2 - 5 Salem Al Dawsari
Khalid Al-Ghannam
Abdulla Al Hamdan
Hassan Altambakti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 7.5 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 4 | Abdullah Hazazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 66 | 63 | 95.45% | 3 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ