Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Raed 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Raed vs Al Kholood hôm nay ngày 27/05/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Raed vs Al Kholood tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Raed vs Al Kholood hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hammam Al-Hammami
0 - 1 Jackson Muleka Kyanvubu
Farhah Al-Shamrani
Kevin NDoram
0 - 2 Myziane Maolida
Myziane Maolida Goal awarded
Mohammed Jahfali
Mohammed Hussain Sawan
Mohammed Hussain Sawan
Meshari Al Oufi
Bassem Al-Arini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 52 | 43 | 82.69% | 7 | 0 | 75 | 8.2 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 13 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 1 | 58 | 7.6 | |
| 99 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Abdullah Hazazi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 5 | Salomon Tweh | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 52 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 45 | 7.3 | |
| 70 | Mohammed Jahfali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 6 | 4 | 4 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 6 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 3 | 0 | 65 | 7.5 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 6 | 0 | 26 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ