Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Raed
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Akhdoud hôm nay ngày 20/01/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Raed vs Al-Akhdoud tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Raed vs Al-Akhdoud hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Juan Sebastian Pedroza
Mohanad Al-Qaydhi
0 - 2 Christian Bassogog
Hussain Al-Zabdani
Mohanad Al-Qaydhi
Eid Al-Muwallad
Saleh Al-Harthi
Mohammed Juhaif
Ibrahima Kone

Ibrahima Kone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 72 | 6.4 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 2 | 1 | 82 | 7.1 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 13 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 24 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 99 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 70 | Moses Turay | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Damion Lowe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 45 | 8.5 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 1 | 63 | 7.6 | |
| 2 | Mohammed Al Saeed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 37 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ