Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Raed 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Feiha hôm nay ngày 29/02/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Raed vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Raed vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdulraoof Al-Deqeel
Saud Zidan
0 - 1 Nawaf Al-Harthi
NClomande Ghislain Konan
Sultan Mandash
Osama Al Khalaf
1 - 2 Fashion Sakala
Rakan Al-Kaabi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 6 | 31 | 7.6 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 1 | 60 | 6 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 35 | 7.3 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 46 | 6.1 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 6 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 24 | Khalid Al Subaie | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 7 | 0 | 67 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 77 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 5 | 3 | 3 | 60 | 51 | 85% | 1 | 3 | 82 | 7.8 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 47 | 8.4 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 50 | 78.13% | 0 | 0 | 94 | 6.2 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 22 | 7.7 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 2 | 77 | 6.9 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 46 | 7.6 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 1 | Abdulraoof Al-Deqeel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ