Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Raed
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Qadasiya hôm nay ngày 28/08/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Raed vs Al-Qadasiya tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Raed vs Al-Qadasiya hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gaston Alvarez
Mohammed Qasem
Cameron Puertas
Mohammed Qasem
Turki Al Ammar
0 - 1 Turki Al Ammar
Qasim Al-Oujami
Hussain Al-Nattar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 25 | 7 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 20 | Rakan Al-Dosari | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | ||
| 24 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 41 | Nawaf Al-Sahli | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 35 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 75 | 69 | 92% | 0 | 2 | 89 | 8.1 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 24 | Mohammed Qasem | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 28 | 6.2 | ||
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 1 | 33 | 7.3 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 7.7 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 69 | 7 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 66 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 6 | 33 | 6.7 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 0 | 0 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 6 | 1 | 69 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ