Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Raed
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Riyadh hôm nay ngày 29/08/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Raed vs Al-Riyadh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Raed vs Al-Riyadh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Didier Ibrahim Ndong
Abdulhadi Al-Harajin
Saleh Al-Abbas
Ali Al Zaqan
Mohammed Al-Aqel
Abduallah Al Dossari
Dino Arslanagic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 67 | 8.5 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 35 | 7.2 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 49 | 9.3 | |
| 19 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 62 | 7.5 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 49 | Firas Alghamdi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 6 | Abdullah Yahya Maghrahi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 24 | Mohammed Al Subaie | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 53 | 36 | 67.92% | 0 | 2 | 72 | 6.9 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 2 | Bander Whaeshi | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 37 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 41 | 6.2 | |
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 36 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 2 | 79 | 6.3 | |
| 2 | Amiri Kurdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 41 | 7.1 | |
| 6 | Alin Tosca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 0 | 75 | 6.3 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 3 | 56 | 6.2 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 26 | Ali Al Zaqan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 12 | Abduallah Al Dossari | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ