Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Raed
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Shabab(KSA) hôm nay ngày 09/11/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Raed vs Al-Shabab(KSA) tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Raed vs Al-Shabab(KSA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hattan Bahebri
Habib Diallo
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Riad Sharahili
Jarah M Al Ataiqi
Hattan Bahebri
2 - 1 Romain Saiss
Romain Saiss Goal (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 40 | 7.8 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 19 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 49 | Firas Alghamdi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Jarah M Al Ataiqi | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | ||
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 90 | 7.9 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 97 | 85 | 87.63% | 0 | 4 | 115 | 8.3 | |
| 8 | Fahd Al Muwallad | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 6 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 31 | 7.1 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 6 | 98 | 7.6 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 2 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 81 | 7.6 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 0 | 102 | 8 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 69 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ