Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Raed
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Wehda hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Raed vs Al-Wehda tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Raed vs Al-Wehda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Islam Hawsawi
Abdullah Fareed Al Hafith
Anselmo de Moraes
Hussain Al-Eisa
Abdulelah Al-Bukhari
Jaber Assiri
Odion Jude Ighalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 5 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 46 | 7.8 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 51 | 7.4 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 34 | 7.9 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 43 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 2 | 63 | 7.3 | |
| 24 | Mohammed Al Subaie | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 2 | Bander Whaeshi | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 6 | Oscar Duarte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 85 | 7.6 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 64 | 84.21% | 0 | 2 | 84 | 7 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 4.8 | |
| 3 | Abdulelah Al-Bukhari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 6.9 | |
| 20 | Jaber Assiri | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ