Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Raed
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Raed vs Dhamk hôm nay ngày 10/01/2025 lúc 22:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Raed vs Dhamk tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Raed vs Dhamk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ayman Fallatah
0 - 1 Nicolae Stanciu
Noor Al-Rashidi
Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
0 - 2 Farouk Chafai
Meshari Al Nemer
Nicolae Stanciu↓
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 4 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 6 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 1 | 78 | 7.5 | |
| 24 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 39 | 70.91% | 6 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 99 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 70 | Moses Turay | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 5 | Salomon Tweh | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 22 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 3 | 2 | 5 | 38 | 27 | 71.05% | 5 | 0 | 63 | 8.2 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 3 | 0 | 68 | 7.7 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 5 | 33 | 6.6 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 0 | 81 | 7.2 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 15 | 7.4 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 51 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ