Al Shorta
+0.75 0.94
-0.75 0.84
2.5 0.88
u 0.84
4.25
1.64
3.60
+0.25 0.94
-0.25 0.80
1 0.83
u 0.87
4.45
2.18
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Shorta vs Al Duhail hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Shorta vs Al Duhail tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Shorta vs Al Duhail hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Krzysztof Piatek
Benjamin Bourigeaud Penalty awarded
1 - 2 Benjamin Bourigeaud
Ismaeel Mohammad Mohammad
Tahsin Mohammed Jamshid
Rashid Al-Abdulla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Hussein Ali Wahid | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 1 | 75 | 7.6 | |
| 30 | Fahd Youssef | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 20 | Motaz Zaddem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 7 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 28 | Hussein Jabbar | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 21 | Shareef Abdulkadhim | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 17 | Ahmed Farhan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 22 | Mohammad Kareem | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 14 | Boubacar Moumouni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 1 | 3 | 89 | 6.6 | |
| 32 | Bouly Junior Sambou | Forward | 2 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 5 | 33 | 9 | |
| 11 | Bassam Shakir | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 58 | 7.8 | |
| 10 | Leonel Ateba | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 8 | Dominique Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 19 | Salem Ahmed | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 25 | Abdulrazzaq Qasim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 75 | 7 | |
| 13 | Tarek Aggoun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 67 | 6.4 | |
| 15 | Ahmed Yahia Alwan | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 4 | 0 | 93 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Edmilson Junior Paulo da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 40 | 7 | |
| 7 | Ismaeel Mohammad Mohammad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 19 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 48 | 31 | 64.58% | 3 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 2 | 60 | 6.1 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 29 | 7.6 | |
| 5 | Bassam Hisham Al Rawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 2 | 57 | 6.4 | |
| 34 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 18 | Sultan Al Brake | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 2 | 0 | 66 | 5.9 | |
| 1 | Salah Zakaria Hassan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 4 | Yousef Aymen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 61 | 5.9 | |
| 29 | Rashid Al-Abdulla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 77 | Adil Boulbina | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 81 | Tahsin Mohammed Jamshid | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 25 | Mubark Shanan | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 34 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ