Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Shorta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Shorta vs Al-Sadd hôm nay ngày 16/09/2025 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Shorta vs Al-Sadd tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Shorta vs Al-Sadd hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Hassan Khalid Al-Haydos
Tarek Salman
Tarek Salman
Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati
Giovani Henrique Amorim da Sil
Youcef Attal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mahmoud Mawas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 5 | Rewan Amin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Hussein Ali Wahid | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 21 | Shareef Abdulkadhim | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Ahmed Basil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 4 | Manaf Younis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 17 | Ahmed Farhan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 3 | Moises Lucas da Silva Evangelista | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 0 | Ahmed Yahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 23 | Mustafa Saadoon | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 11 | Bassam Shakir | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 10 | Leonel Ateba | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 8 | Dominique Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 67 | 64 | 95.52% | 1 | 0 | 82 | 8.4 | |
| 25 | Abdulrazzaq Qasim | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 27 | Ameer Sabah Khudhair | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 4 | 1 | 59 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hassan Khalid Al-Haydos | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 7.7 | |
| 16 | Boualem Khoukhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 73 | 7.4 | |
| 29 | Romain Saiss | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 52 | 80% | 1 | 2 | 73 | 6.9 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 7 | Akram Afif | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 2 | Pedro Miguel Carvalho Deus Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 3 | 37 | 6.7 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 5 | Tarek Salman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 11 | Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 14 | Mostafa Tarek Mashaal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 21 | Giovani Henrique Amorim da Sil | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 80 | Agustín Soria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 0 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ