Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Wahda(UAE)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Wahda(UAE) vs Al Duhail hôm nay ngày 20/10/2025 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Wahda(UAE) vs Al Duhail tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Wahda(UAE) vs Al Duhail hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yousef Aymen
0 - 1 Krzysztof Piatek
Jean-Charles Castelletto
Ibrahima Bamba
Ibrahima Bamba
Marco Verratti
Tahsin Mohammed Jamshid
Karim Boudiaf
Homam Ahmed
Ismaeel Mohammad Mohammad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 7 | Caio Canedo Correia | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 70 | Omar Kharbin | Forward | 5 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 1 | Mohamed Al Shamsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 11 | Facundo Kruspzky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 94 | Brahima Diarra | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 39 | 8.4 | |
| 3 | Lucas Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 5 | Alaeddine Zouhir | Defender | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 52 | 8.2 | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 19 | Ruben Amaral | Defender | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 30 | Favour Inyeka Ogbu | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 6 | 2 | 71 | 7 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 91 | 78 | 85.71% | 0 | 1 | 106 | 6.9 | |
| 8 | Edmilson Junior Paulo da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 6 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 7 | Ismaeel Mohammad Mohammad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 12 | Karim Boudiaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 19 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 3 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 3 | 58 | 5.6 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 7.8 | |
| 16 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 5 | Bassam Hisham Al Rawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 18 | Sultan Al Brake | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 24 | Homam Ahmed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 4 | Yousef Aymen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 72 | 97.3% | 0 | 1 | 84 | 7.4 | |
| 22 | Ibrahima Bamba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 77 | Adil Boulbina | Forward | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 81 | Tahsin Mohammed Jamshid | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ