Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ahli SFC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al Hilal hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Theo Hernandez
0 - 2 Malcom Filipe Silva Oliveira
0 - 3 Malcom Filipe Silva Oliveira
Ruben Neves
Ali Al-Oujami
Moteb Al Harbi
Mohammed Hamad Al Qahtani
Abdulla Al Hamdan
Yusuf Akcicek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 4 | 1 | 8 | 57 | 49 | 85.96% | 10 | 0 | 77 | 7.9 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 22 | 8.5 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 4 | 48 | 7.6 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 88 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 29 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 41 | 7 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 42 | 7.4 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 2 | 3 | 46 | 6.6 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 29 | 9.4 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 49 | 8.8 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 34 | 7 | |
| 99 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.6 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 10 | 5.7 | |
| 4 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ