Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ahli SFC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al Kholood hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Al Kholood tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Al Kholood hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammed Hussain Sawan
Hamdan Al-Shammari
1 - 1 Matteo Dams(OW)
Aliou Dieng
William Troost-Ekong
Abdulrahman Al Safari
Abdulfattah Asiri
Ambrose Ochigbo
Bassem Al-Arini
Zaid Al-Anazi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 39 | 37 | 94.87% | 7 | 0 | 55 | 7.9 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 32 | 7.7 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 1 | 91 | 7.1 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 2 | 84 | 7.5 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 7.6 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 11 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 45 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Ambrose Ochigbo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Bassem Al-Arini | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ