Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ahli SFC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Ettifaq hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Al-Ettifaq tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Ettifaq hôm nay chính xác nhất tại đây.
Meshal Khayrallah
Meshal Khayrallah
Mohau Nkota
Abdulrahman Nabza
Abdullah Al Ghamdi
Majed Dawran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 59 | 9 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 7.8 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 29 | 10 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 69 | 7.8 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 2 | 3 | 50 | 6.8 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 40 | 8.5 | |
| 60 | Yazan Madani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 3 | 49 | 6.2 | |
| 87 | Meshal Khayrallah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 43 | 5.6 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 77 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 29 | Abdullah Al Ghamdi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 60 | Abdulrahman Nabza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ