Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ahli SFC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Khaleej hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Al-Khaleej tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Khaleej hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Georgios Masouras
Bart Schenkeveld
Arif Al Haydar
Abdullah Fareed Al Hafith
Anthony Moris
Bander Al-Mutairi
Arif Al Haydar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 8 | 27 | 25 | 92.59% | 7 | 1 | 49 | 8.5 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 9.2 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 49 | 7.1 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 3 | 48 | 6.8 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 37 | 7 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 35 | 5.6 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 48 | 5.5 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 3 | 43 | 7.1 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 5.5 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 37 | 6 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 44 | 5.7 | |
| 25 | Arif Al Haydar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 5.3 | |
| 33 | Bander Al-Mutairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ