Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ahli SFC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Nassr hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Al-Nassr tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Nassr hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Abdulelah Al-Amri
2 - 2 Abdulelah Al-Amri
Nawaf Al-Boushail
Ayman Yahya
Ayman Yahya
Abdullah Al Khaibari
Abdulrahman Ghareeb
Inigo Martinez Berridi
Nawaf Al-Boushail
Joao Felix Sequeira
Ali Al-Hassan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 40 | 10 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 2 | 5 | 12 | 8 | 66.67% | 6 | 0 | 47 | 8 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 3 | 20% | 0 | 3 | 29 | 6.9 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 37 | 5.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 40 | 5.8 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 4 | 67 | 6.6 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 65 | 60 | 92.31% | 3 | 0 | 80 | 7.4 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 51 | 8.6 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 6 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 1 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 5.5 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 29 | 7 | |
| 96 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 36 | 6 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 42 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ