Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ahli SFC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh hôm nay ngày 26/01/2025 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Konate
Yehya Sulaiman Al-Shehri
Abdulelah Al-Khaibari
Faiz Selemanie
Rayan Darwish Al-Bloushi
Nawaf Al-Abid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 7.4 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 64 | 6.9 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 3 | 57 | 7.6 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 38 | 7 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 37 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 45 | 7 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 3 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 50 | Nawaf Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ