Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ahli SFC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Taawon hôm nay ngày 07/05/2025 lúc 23:25 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Al-Taawon tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Taawon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammed Mahzari
Sultan Mandash
Hattan Bahebri
Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Renne Alejandro Rivas Alezones
Andrei Girotto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 7.9 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 22 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 38 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.5 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ