Alajuelense
-1 1.01
+1 0.85
2.5 0.85
u 0.99
1.54
5.00
4.00
-0.25 1.01
+0.25 0.93
1 0.82
u 1.02
2.23
4.55
2.21
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alajuelense vs Perez Zeledon hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alajuelense vs Perez Zeledon tại VĐQG Costa Rica 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alajuelense vs Perez Zeledon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustavo Mendez
John Fonseca
Luis Guadalupe Lorona Aguilar
Horacio Joaquin Aguirre Santellan
Alejandro Porras
Royner Rojas
Barlon Sequeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 40 | 7 | |||
| 5 | Celso Borges | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 67 | 57 | 85.07% | 3 | 2 | 88 | 7.6 | |
| 9 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 8 | |
| 10 | Joel Campbell | Cánh phải | 5 | 3 | 5 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 82 | 8.2 | |
| 24 | Aaron Salazar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 3 | 40 | 7 | |
| 14 | Alejandro Bran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Guillermo Villalobos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 35 | Rashir Parkins | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 70 | 7 | |
| 25 | Santiago van der Putten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 7 | Anthony Hernandez | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 1 | Bayron Mora | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 26 | Fernando Pinar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 34 | Creichel Perez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 36 | Isaac Badilla | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 4 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 3 | Elian Quesada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 2 | Deylan Paz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 48 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |||
| 9 | Luis Guadalupe Lorona Aguilar | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Horacio Joaquin Aguirre Santellan | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 28 | Eduardo Pastrana | Defender | 1 | 0 | 0 | 71 | 57 | 80.28% | 0 | 0 | 104 | 6.9 | |
| 11 | Barlon Sequeira | Forward | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 3 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 6 | Luis Hernandez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 8 | Jose Mora Campos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 5 | William Alban Fernandez Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 74 | 6.5 | |
| 30 | Jefferson Rivera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 4 | 2 | 73 | 6.3 | |
| 99 | Miguel Aju | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 7.4 | |
| 20 | Royner Rojas | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 17 | Andrey Soto | Forward | 2 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 14 | Gustavo Mendez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 12 | Kendall Porras | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 15 | Alejandro Porras | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 10 | Silvio Rodriguez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ